蛇入竹筒﹐曲性猶在

shé rù zhú tǒng ﹐ qū xìng yóu zài

Pinyin: shé rù zhú tǒng ﹐ qū xìng yóu zài

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (nhập) + (trúc) + (đồng) + + (khúc) + (tính) + (do) + (tại)