蛇胆

shé dǎnxà đảm

Hán Việt: xà đảm · Pinyin: shé dǎn

Tổng quan

mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蛇的胆囊。可入药。

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 膽 (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật rắn
  • Tần suất từ mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • Biên soạn 蛇膽 hédǎn* n. snake's gallbladder M:¹kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇的胆囊。可入药。

Eng

  • Cihui snake gall (used in TCM)
  • Tần suất từ 蛇膽 hédǎn* n. snake's gallbladder M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

胆儿 · 胆力 · 胆囊 · 胆壮 · 胆大 · 胆子 · 胆寒 · 胆小