蛇頭

shé tóuxà đầu

Hán Việt: xà đầu · Pinyin: shé tóu

Tổng quan

đầu rắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

称组织偷渡并从中获取钱财的坏人。

Cấu tạo: 蛇 (xà) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ buôn lậu người
  • Tần suất từ (y học) chín mé, người phạm tội ác, độc ác, tàn ác, phạm tội ác, giết người; di đầu/xà đầu: đầu rắn; đầu rắn
  • Tần suất từ đầu rắn , kẻ buôn lậu người
  • Biên soạn 蛇頭 hétóu n. 1. the head of a snake 2. cross-border smuggler of humans

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称组织偷渡并从中获取钱财的坏人。

Eng

  • JMdict snakeheads
  • JMdict Chinese criminal gangs, esp. for smuggling Chinese immigrants
  • Cihui head of a snake; human smuggler
  • Tần suất từ 蛇頭 hétóu n. 1. the head of a snake 2. cross-border smuggler of humans

Đức

  • Handedict Schlepper (für illegale Einwanderer)

ja

  • JMdict 蛇頭(じゃとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位 · 頭像