蛛網膜下腔出血
chu võng mô hạ khang xuất huyết
Hán Việt: chu võng mô hạ khang xuất huyết · Pinyin: zhū wǎng mó xià qiāng chū xiě
Tổng quan
Cấu tạo: 蛛 (chu) + 網 (võng) + 膜 (mô) + 下 (hạ) + 腔 (khang) + 出 (xuất) + 血 (huyết)