蛟韅

jiāo xiǎn

Pinyin: jiāo xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鲛鱼皮做的马肚带。蛟﹐通"鲛"。

Cấu tạo: 蛟 (giao) + 韅

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲛鱼皮做的马肚带。蛟﹐通"鲛"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛟河 · 蛟龙 · 蛟河市 · 蛟龙得水 · 蛟龍得水 · 蛟人 · 蛟兕 · 蛟关