蛟关

jiāo guāngiao quan

Hán Việt: giao quan · Pinyin: jiāo guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.关隘名。即蛟门。在今浙江省宁波市东海中。

Cấu tạo: 蛟 (giao) + 關 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.关隘名。即蛟门。在今浙江省宁波市东海中。

Từ liên quan

Gần nghĩa

关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于