蛟鱷

jiāo ègiao ngạc

Hán Việt: giao ngạc · Pinyin: jiāo è

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蛟鳄"。

Cấu tạo: 蛟 (giao) + 鱷 (ngạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛟河 · 蛟龍 · 鱷魚 · 鱷梨 · 鱷蜥 · 鱷龍 · 蛟河市 · 鱷梨醬