蛻形 tuì xíng·thuế hình Hán Việt: thuế hình · Pinyin: tuì xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜕变而成的形式。 Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 形 (hình)Pinyintuì xíngHán Việtthuế hìnhCấu tạo蛻 + 形 · thuế + hình nghĩa thành phần: thuế + hình Từ liên quan Gần nghĩa形上 · 形似 · 形體 · 形像 · 形制 · 形勢 · 形參 · 形變