蛻演 tuì yǎn·thuế diễn Hán Việt: thuế diễn · Pinyin: tuì yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜕化演变。 Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 演 (diễn)Pinyintuì yǎnHán Việtthuế diễnCấu tạo蛻 + 演 · thuế + diễn nghĩa thành phần: thuế + diễn Từ liên quan Gần nghĩa演義 · 演習 · 演出 · 演劇 · 演化 · 演變 · 演員 · 演唱