蜂巢蜡胶 phong sào lạp giao Hán Việt: phong sào lạp giao Tổng quan keo ong Cấu tạo: 蜂 (phong) + 巢 (sào) + 蠟 (lạp) + 膠 (giao)Hán Việtphong sào lạp giaoTừ loạidanhCấu tạo蜂 + 巢 + 蠟 + 膠 · phong + sào + lạp + giao nghĩa thành phần: phong + sào + lạp + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 keo ongTần suất từ keo ong Từ liên quan Gần nghĩa蜂巢的 · 蜂巢胃 · 蜂巢层 · 蜂巢形 · 蜂巢珊瑚科