蜍蟾

thừ thiềm

Hán Việt: thừ thiềm

Tổng quan

Cấu tạo: 蜍 (thừ) + 蟾 (thiềm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜍於 · 蟾光 · 蟾宫 · 蟾宮 · 蟾蜍 · 蟾酥 · 蟾蜍石 · 蟾宫折桂