蜗行
oa hành
Hán Việt: oa hành · Pinyin: wō xíng
Tổng quan
tiến triển chậm như sên
像蝸牛般緩慢的移動。如:「朝聖的人潮沿著蜿蜒的山路蝸行而上。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bò chậm
- Google Alex v6 chậm chạp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像蝸牛般緩慢的移動。如:「朝聖的人潮沿著蜿蜒的山路蝸行而上。」
Eng
- Cihui to advance at a snail's pace