蜗窗

wō chuāngoa song

Hán Việt: oa song · Pinyin: wō chuāng

Tổng quan

cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ ốc tai
  • Tần suất từ cửa sổ ốc tai (trong tai giữa)

Eng

  • Cihui fenestra cochleae (in middle ear)
  • Tần suất từ fenestra cochleae (in middle ear)

Từ liên quan

Gần nghĩa

窗体 · 窗侧 · 窗友 · 窗口 · 窗台 · 窗外 · 窗子 · 窗孔