蜘蛛丝

zhī zhū sītri chu ti

Hán Việt: tri chu ti · Pinyin: zhī zhū sī

Tổng quan

Cấu tạo: 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tơ nhện
  • Biên soạn 蜘蛛絲 hīzhūsī n. gossamer; thread spun by spiders M:²gēn

Eng

  • Cihui 蜘蛛絲 hīzhūsī n. gossamer; thread spun by spiders M:²gēn
  • Tần suất từ 蜘蛛絲 hīzhūsī n. gossamer; thread spun by spiders M:²gēn

Đức

  • Handedict Spinnfaden

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜘蛛人 · 蜘蛛侠 · 蜘蛛痣 · 蜘蛛类 · 蜘蛛网 · 蛛丝马迹 · 蛛丝 · 蜘蛛