蜡刻 lạp khắc Hán Việt: lạp khắc Tổng quan cách khắc trên sáp Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 刻 (khắc)Hán Việtlạp khắcTừ loạiđộngCấu tạo蠟 + 刻 · lạp + khắc nghĩa thành phần: lạp + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắc sáp Từ liên quan Gần nghĩa刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印