蟬翼爲重﹐千鈞爲輕

chán yì wèi zhòng ﹐ qiān jūn wèi qīng

Pinyin: chán yì wèi zhòng ﹐ qiān jūn wèi qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (dực) + (vi) + (trọng) + + (thiên) + (quân) + (vi) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻重倒置。比喻是非混淆﹐善恶不明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻重倒置。比喻是非混淆﹐善恶不明。