蝌蚪书

kē dǒu shūkhoa đẩu thư

Hán Việt: khoa đẩu thư · Pinyin: kē dǒu shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古文字体的一种。笔画多头大尾小﹐形如蝌蚪﹐故称。

Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 蚪 (đẩu) + 書 (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古文字体的一种。笔画多头大尾小﹐形如蝌蚪﹐故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝌蚪 · 蝌蚪文 · 蝌蚪書 · 蝌蚪文字