蝌蚪文字

kē dǒu wén zìkhoa đẩu văn tự

Hán Việt: khoa đẩu văn tự · Pinyin: kē dǒu wén zì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝌蚪书。

Cấu tạo: 蝌 (khoa) + 蚪 (đẩu) + 文 (văn) + 字 (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝌蚪书。

Eng

  • JMdict ancient seal-script character

ja

  • JMdict 蝌蚪文字(かともんじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文字处理 · 文字字元 · 文字学家 · 文字改革 · 文字法師 · 文字游戏 · 文字般若 · 文字误用