蝴蝶结
hồ điệp kết
Hán Việt: hồ điệp kết · Pinyin: hú dié jié
Tổng quan
KẾT cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm
用带子系成的形状像蝴蝶的结子。
狀似蝴蝶的結子。如:「她頭上戴著一個蝴蝶結髮飾,可愛極了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nơ bướm
- VietPhrases cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm
- Tần suất từ ca vát nơ bướm; hồ điệp kết: nơ con bướm/cái nơ/nơ bướm/nút hình bướm; cái nơ; nơ bướm; nút hình bướm
- Biên soạn butterfly bow; bowknot
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狀似蝴蝶的結子。如:「她頭上戴著一個蝴蝶結髮飾,可愛極了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用带子系成的形状像蝴蝶的结子。
Eng
- Cihui bow; bowknot
- Tần suất từ n. butterfly bow; bowknot
Đức
- Handedict Schleife