蝻蟲 nǎn chóng·nam trùng Hán Việt: nam trùng · Pinyin: nǎn chóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蝗的幼虫。 Cấu tạo: 蝻 (nam) + 蟲 (trùng)Pinyinnǎn chóngHán Việtnam trùngCấu tạo蝻 + 蟲 · nam + trùng nghĩa thành phần: nam + trùng Từ liên quan Gần nghĩa蟲兒 · 蟲卵 · 蟲子 · 蟲害 · 虫情 · 蟲洞 · 虫漆 · 蟲災