螃蠏

páng xiè

Pinyin: páng xiè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"螃蟹"。

Cấu tạo: 螃 (bàng) + 蠏

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"螃蟹"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螃蜞 · 螃蟹 · 螃团儿 · 螃尖儿 · 螃蜞菊 · 螃蟹心态