融为

dung vi

Hán Việt: dung vi

Tổng quan

hòa hợp: tan ra - trở thành/thành/trở nên

Cấu tạo: 融 (dung) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòa hợp: tan ra - trở thành/thành/trở nên
  • Biên soạn v. melt into

Eng

  • Cihui 融為 óngwéi* v. melt into

Từ liên quan

Gần nghĩa

融为一体 · 为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍