融解

róng jiě dung giải

Hán Việt: dung giải · Pinyin: róng jiě

Tổng quan

tan chảy | nóng chảy | nghĩa bóng: hiểu thấu đáo

Cấu tạo: (dung) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tan chảy | nóng chảy | nghĩa bóng: hiểu thấu đáo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質由固體變成液體的過程。如:「山上的積雪已經開始融解了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溶解﹐融化; 消失;消散; 通晓了解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溶解﹐融化。 2.消失;消散。 3.通晓了解。

Eng

  • CC-CEDICT to melt|molten|fig. to understand thoroughly
  • Cihui to melt; molten; fig. to understand thoroughly

ja

  • JMdict melting|fusion|liquefaction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

消融 · 溶解 · 熔解 · 融化

Từ trái nghĩa

冻结 · 凝结