螟脯 míng pú·minh bô Hán Việt: minh bô · Pinyin: míng pú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.墨鱼鲞。墨鱼的干制食品。经剖开去掉内脏后晒干而成。 Cấu tạo: 螟 (minh) + 脯 (bô)Pinyinmíng púHán Việtminh bôCấu tạo螟 + 脯 · minh + bô nghĩa thành phần: minh + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.墨鱼鲞。墨鱼的干制食品。经剖开去掉内脏后晒干而成。 Từ liên quan Gần nghĩa脯子 · 螟害 · 螟虫 · 螟蛉 · 螟蛾 · 脯氨酸 · 螟蛉子 · 脯修