螳螂捕蟬﹐黃雀在後
Pinyin: táng láng bǔ chán ﹐ huáng què zài hòu
Tổng quan
Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 捕 (bộ) + 蟬 (thiền) + ﹐ + 黃 (hoàng) + 雀 (tước) + 在 (tại) + 後 (hậu)
Pinyin: táng láng bǔ chán ﹐ huáng què zài hòu
Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 捕 (bộ) + 蟬 (thiền) + ﹐ + 黃 (hoàng) + 雀 (tước) + 在 (tại) + 後 (hậu)