螺丝钻

luó sī zuànloa ti toản

Hán Việt: loa ti toản · Pinyin: luó sī zuàn

Tổng quan

mũi khoan

Cấu tạo: 螺 (loa) + 絲 (ti) + 鑽 (toản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoan cầm tay
  • Cihui cocktail screwdriver
  • Tần suất từ cái khoan, mũi khoan, máy khoan (thăm dò địa chất)
  • Biên soạn 螺絲鑽 uósīzuàn n. screwdriver M:¹bǎ

Eng

  • Cihui auger; gimlet; screwdriver (cocktail)
  • Tần suất từ 螺絲鑽 uósīzuàn n. screwdriver M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺丝刀 · 螺丝帽 · 螺丝扣 · 螺丝攻 · 螺丝母 · 螺丝粉 · 螺丝钉 · 螺丝锥