螺旋型滾輪滾針軸承
loa toàn hình cổn luân cổn châm trục thừa
Hán Việt: loa toàn hình cổn luân cổn châm trục thừa · Pinyin: luó xuán xíng gǔn lún gǔn zhēn zhóu chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 型 (hình) + 滾 (cổn) + 輪 (luân) + 滾 (cổn) + 針 (châm) + 軸 (trục) + 承 (thừa)