蟙何 zhí hé Pinyin: zhí hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"蟙蚵"。 2.虫名。又名"蛶"。 Cấu tạo: 蟙 + 何 (hà)Pinyinzhí héCấu tạo蟙 + 何 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟙蚵"。 2.虫名。又名"蛶"。 Từ liên quan Gần nghĩa何不 · 何为 · 何乃 · 何事 · 何人 · 何以 · 何似 · 何其