蟨场 jué chǎng Pinyin: jué chǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蚯蚓的粪。 Cấu tạo: 蟨 + 場 (tràng)Pinyinjué chǎngCấu tạo蟨 + 場 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蚯蚓的粪。 Từ liên quan Gần nghĩa场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景