蠆鋒

chài fēngsái phong

Hán Việt: sái phong · Pinyin: chài fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虿尾的毒刺。比喻凶恶的气焰。

Cấu tạo: 蠆 (sái) + 鋒 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋒利 · 鋒快 · 鋒銳 · 鋒鋩 · 鋒鋭 · 鋒鏑 · 锋刃 · 锋快