行之有效的方法
hành chi hữu hiệu đích phương pháp
Hán Việt: hành chi hữu hiệu đích phương pháp · Pinyin: xíng zhī yǒu xiào de fāng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 的 (đích) + 方 (phương) + 法 (pháp)