行到河中不換馬

hành đáo hà trung bất hoán mã

Hán Việt: hành đáo hà trung bất hoán mã

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (đáo) + (hà) + (trung) + (bất) + (hoán) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行到河中不換馬 íng dào hé zhōng bù huàn mǎ v.p. Never swap horses in midstream.