行動主義

xíng dòng zhǔ yìhành động chủ nghĩa

Hán Việt: hành động chủ nghĩa · Pinyin: xíng dòng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa hành động

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa hành động

Eng

  • JMdict behaviorism
  • JMdict behaviourism
  • JMdict activism
  • Cihui activism

ja

  • JMdict 行動主義(こうどうしゅぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 行動不便 · 行動方案 · 行动方针 · 行動電源 · 行動電話 · 行動綱領 · 行動自由