行動方案

xíng dòng fāng ànhành động phương án

Hán Việt: hành động phương án · Pinyin: xíng dòng fāng àn

Tổng quan

chương trình hành động

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 方 (phương) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình hành động
  • Google Alex v6 phương án hành động
  • Tần suất từ chương trình hành động
  • Biên soạn action scheme

Eng

  • Cihui program of action
  • Tần suất từ n. action scheme

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动坐卧 · 行動不便 · 行動主義 · 行动方针 · 行動電源 · 行動電話 · 行動綱領 · 行動自由