行動迅速者

xíng dòng xùn sù zhěhành động tấn tốc giả

Hán Việt: hành động tấn tốc giả · Pinyin: xíng dòng xùn sù zhě

Tổng quan

người phóng (lao...), (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 迅 (tấn) + 速 (tốc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim cổ rắn
  • Google Alex v6 người nhanh nhẹn

Đức

  • Handedict Eilfertigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行動藝術家 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 行動不便 · 行動主義