行动上胜过

hành động thượng thắng quá

Hán Việt: hành động thượng thắng quá

Tổng quan

làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơn

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 上 (thượng) + 勝 (thắng) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm tốt hơn

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动勤快者 · 行动自由者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 胜过其他 · 行动不便