行动勤快者

hành động cần khoái giả

Hán Việt: hành động cần khoái giả

Tổng quan

ngựa chạy nước kiệu, (số nhiều) chân giò,(đùa cợt) chân, cẳng (người)

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 勤 (cần) + 快 (khoái) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhanh nhẹn

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动自由者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动鲁莽的 · 行动坐卧 · 行动不便 · 行动主义