行动鲁莽的

hành động lỗ mãng đích

Hán Việt: hành động lỗ mãng đích

Tổng quan

người hùng hổ và vô trách nhiệm

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 魯 (lỗ) + 莽 (mãng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành động lỗ mãng

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动上胜过 · 行动勤快者 · 行动自由者 · 行动艺术家 · 行动迅速者 · 行动坐卧 · 行动不便 · 行动主义