行星和行星際探測器
hành tinh hòa hành tinh tế tham trắc khí
Hán Việt: hành tinh hòa hành tinh tế tham trắc khí · Pinyin: xíng xīng hé xíng xīng jì tàn cè qì
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 和 (hòa) + 行 (hành) + 星 (tinh) + 際 (tế) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)