行李寄存处
hành lí kí tồn xử
Hán Việt: hành lí kí tồn xử · Pinyin: xíng li jì cún chù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nơi gửi hành lý
- Biên soạn jìcúnchù p.w. left-luggage office; check-room
Eng
- Cihui 行李寄存處 íngli jìcúnchù p.w. left-luggage office; check-room
Đức
- Handedict Gepäckaufbewahrung