行李自鎖保險櫃
hành lí tự tỏa bảo hiểm quỹ
Hán Việt: hành lí tự tỏa bảo hiểm quỹ · Pinyin: xíng li zì suǒ bǎo xiǎn guì
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 自 (tự) + 鎖 (tỏa) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 櫃 (quỹ)
Hán Việt: hành lí tự tỏa bảo hiểm quỹ · Pinyin: xíng li zì suǒ bǎo xiǎn guì
Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 自 (tự) + 鎖 (tỏa) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 櫃 (quỹ)