行走过度 hành tẩu quá độ Hán Việt: hành tẩu quá độ Tổng quan đi bộ nhiều quá ((cũng) to overwalk oneself) Cấu tạo: 行 (hành) + 走 (tẩu) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việthành tẩu quá độTừ loạiđộngCấu tạo行 + 走 + 過 + 度 · hành + tẩu + quá + độ nghĩa thành phần: hành + tẩu + quá + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đi bộ quá nhiều Từ liên quan Gần nghĩa过度伤感 · 过度伸张 · 过度使用 · 过度供给 · 过度保护 · 过度充电 · 过度关怀 · 过度冷却