行车速度 xíng chē sù dù·hành xa tốc độ Hán Việt: hành xa tốc độ · Pinyin: xíng chē sù dù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinxíng chē sù dùHán Việthành xa tốc độCấu tạo行 + 車 + 速 + 度 · hành + xa + tốc + độ nghĩa thành phần: hành + xa + tốc + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tốc độ xe chạyĐứcHandedict Fahrgeschwindigkeit Từ liên quan Gần nghĩa速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 行车记录仪 · 速度图 · 速度很快的 · 速度计