速度图 tốc độ đồ Hán Việt: tốc độ đồ Tổng quan đường đầu tốc, tốc độ, đường đầu mút vectơ Cấu tạo: 速 (tốc) + 度 (độ) + 圖 (đồ)Hán Việttốc độ đồTừ loạidanhCấu tạo速 + 度 + 圖 · tốc + độ + đồ nghĩa thành phần: tốc + độ + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường tốc độTần suất từ đường đầu tốc, tốc độ, đường đầu mút vectơ Từ liên quan Gần nghĩa速度计 · 速度 · 速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 速度很快的 · 速度3