行遠自邇,登高自卑
Pinyin: xíng yuǎn zì ěr,dēng gā zì bēi
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 遠 (viễn) + 自 (tự) + 邇 (nhĩ) + , + 登 (đăng) + 高 (cao) + 自 (tự) + 卑 (ti)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《礼记·中庸》:“君子之道,辟如行远必自迩,辟如登高必自卑。”
Pinyin: xíng yuǎn zì ěr,dēng gā zì bēi
Cấu tạo: 行 (hành) + 遠 (viễn) + 自 (tự) + 邇 (nhĩ) + , + 登 (đăng) + 高 (cao) + 自 (tự) + 卑 (ti)