術前

shù qiánthuật tiền

Hán Việt: thuật tiền · Pinyin: shù qián

Tổng quan

trước phẫu thuật; trước khi mổ

Cấu tạo: 術 (thuật) + 前 (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trước phẫu thuật
  • Tần suất từ trước phẫu thuật; trước khi mổ

Eng

  • JMdict preoperative (preparation, diagnosis, etc.)
  • Cihui preoperative; before surgery
  • Tần suất từ preoperative; before surgery

ja

  • JMdict 術前(じゅつぜん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前一 · 前世 · 前乘 · 前事 · 前些 · 前人 · 前代 · 前件