衙門從古向南開

yá mén cóng gǔ xiàng nán kāi nha môn tòng cổ hướng nam khai

Hán Việt: nha môn tòng cổ hướng nam khai · Pinyin: yá mén cóng gǔ xiàng nán kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (môn) + (tòng) + (cổ) + (hướng) + (nam) + (khai)