衛生業組織機構
vệ sanh nghiệp tổ chức ki cấu
Hán Việt: vệ sanh nghiệp tổ chức ki cấu · Pinyin: wèi shēng yè zǔ zhī jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 業 (nghiệp) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 機 (ki) + 構 (cấu)
Hán Việt: vệ sanh nghiệp tổ chức ki cấu · Pinyin: wèi shēng yè zǔ zhī jī gòu
Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 業 (nghiệp) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 機 (ki) + 構 (cấu)