衣服电影等的做法
y phục điện ảnh đẳng đích tố pháp
Hán Việt: y phục điện ảnh đẳng đích tố pháp · Pinyin: yī fú diàn yǐng děng de zuò fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 衣 (y) + 服 (phục) + 电 (điện) + 影 (ảnh) + 等 (đẳng) + 的 (đích) + 做 (tố) + 法 (pháp)