补偿费

bǔ cháng fèibổ thường phí

Hán Việt: bổ thường phí · Pinyin: bǔ cháng fèi

Tổng quan

tiền bồi thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

彌補他人損失的費用。如:「這起請願活動,目的在抗議拆遷戶的補償費過低。」

Cấu tạo: 補 (bổ) + 償 (thường) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí bồi thường
  • Tần suất từ tiền bồi thường
  • Biên soạn compensatory payment; compensation M:²bǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彌補他人損失的費用。如:「這起請願活動,目的在抗議拆遷戶的補償費過低。」

Eng

  • Cihui compensation
  • Tần suất từ n. compensatory payment; compensation M:²bǐ

Đức

  • Handedict Entschädigung (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

补偿器 · 补偿的 · 补偿 · 补偿不全 · 补偿损失 · 补偿过度 · 补偿法 · 补偿税